Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngoan ngoãn" (1)
ngoan ngoãn

Tiếng Anh
Tính từhonest
Con chó này rất ngoan ngoãn.
This dog is very obedient.
Từ liên quan "ngoan ngoãn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngoan ngoãn" (1)
Con chó này rất ngoan ngoãn.
This dog is very obedient.
